Xem các khóa học chinh phục tiếng Đức của Hallo trung tâm học tiếng Đức uy tín và tốt nhất ở TPHCM
Trong bối cảnh chuyển đổi số và cách mạng công nghiệp 4.0, việc nắm vững từ vựng về chủ đề này không chỉ giúp bạn đọc hiểu được những thông tin mới nhất, mà còn giúp bạn giao tiếp tự tin hơn. Trong bài viết sau,
HALLO sẽ cung cấp tất cả các từ vựng quan trọng thuộc chủ đề công nghệ để giúp bạn sử dụng ngay trong quá trình học tập hoặc làm việc nhé!
NỘI DUNG CHÍNH
- Phần mềm và hệ thống (Software und Systeme)
- Phần cứng và thiết bị (Hardware und Geräte)
- Mạng và Internet (Netzwerk und Internet)
- Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu (KI und Big Data)
- Phát triển web và ứng dụng (Webentwicklung und Apps)
1. Phần mềm và hệ thống (Software und Systeme)
das Betriebssystem (hệ điều hành): Windows ist ein beliebtes Betriebssystem für PCs.
die Anwendung (ứng dụng): Diese Anwendung hilft bei der Bearbeitung von Textdokumenten.
die Benutzeroberfläche (giao diện người dùng): Die Benutzeroberfläche ist intuitiv und leicht verständlich.
die Fehlermeldung (thông báo lỗi): Ich habe eine Fehlermeldung beim Öffnen der Datei erhalten.
die Softwareaktualisierung (cập nhật phần mềm): Regelmäßige Softwareaktualisierungen verbessern die Sicherheit.
2. Phần cứng và thiết bị (Hardware und Geräte)
die Festplatte (ổ cứng): Ich speichere meine Daten auf einer externen Festplatte.
der Prozessor (bộ vi xử lý): Der neue Prozessor erhöht die Geschwindigkeit des Systems.
der Arbeitsspeicher (RAM) (bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên): Für grafikintensive Programme braucht man viel Arbeitsspeicher.
das Motherboard (bo mạch chủ): Alle Hardwarekomponenten sind mit dem Motherboard verbunden.
der USB-Anschluss (cổng USB): Der USB-Anschluss befindet sich auf der Rückseite des Computers.
3. Mạng và Internet (Netzwerk und Internet)
das WLAN (mạng không dây): Das WLAN ist in diesem Bereich sehr schwach.
der Router (bộ định tuyến): Der Router verbindet alle Geräte mit dem Internet.
die IP-Adresse (địa chỉ IP): Jedes Gerät im Netzwerk hat eine eindeutige IP-Adresse.
die Datenübertragung (truyền dữ liệu): Die Datenübertragung ist dank Glasfaser sehr schnell.
die Netzwerksicherheit (bảo mậng): Gute Netzwerksicherheit ist für Unternehmen unerlässlich.
4. Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu (KI und Big Data)
die künstliche Intelligenz (KI) (trí tuệ nhân tạo): Künstliche Intelligenz kann große Datenmengen analysieren.
das maschinelle Lernen (nghiên cứu máy móc): Maschinelles Lernen wird in der Spracherkennung eingesetzt.
der Algorithmus (thuật toán): Der Algorithmus bestimmt, welche Inhalte angezeigt werden.
die Datenanalyse (phân tích dữ liệu): Durch Datenanalyse lässt sich das Kundenverhalten besser verstehen.
das neuronale Netz (mạng thần kinh nhân tạo): Neuronale Netze sind die Basis für Deep Learning.
5. Phát triển web và ứng dụng (Webentwicklung und Apps)
die Webseite (trang web): Unsere Webseite ist mobilfreundlich gestaltet.
das Backend (phần xử lý): Im Backend werden die Daten verarbeitet.
das Frontend (giao diện người dùng): Im Frontend werden die Daten dargestellt.
das HTML/CSS/JavaScript (ngôn ngữ lập trình): HTML bestimmt den Aufbau, CSS das bestimmt Design, und JavaScript bestimmt die Interaktivität.
das Content-Management-System (CMS) (hệ thống quản trị nội dung): WordPress ist ein beliebtes CMS für Blogs.
die App-Entwicklung (phát triển ứng dụng): Die App-Entwicklung erfordert Kenntnisse in mehreren Programmiersprachen.
Từ vựng lĩnh vực công nghệ trong tiếng Đức không chỉ đóng vai trò quan trọng đối người học mà còn đối với nhân viên làm việc trong môi trường liên quan tại Đức. Việc hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng thuật ngữ đúng cách sẽ giúp bạn tự tin hơn trong công việc và giao tiếp hàng ngày. Hãy theo dõi HALLO để cập nhật thêm nhiều kiến thức học tiếng Đức thiết thực khác!