Cách Kết Hợp Các Danh Từ Trong Tiếng Đức
20 Tháng Năm, 2021
Học Từ Vựng Chủ Đề Nấu Ăn trong Tiếng Đức
24 Tháng Năm, 2021

Cấu Trúc Của Một Bài Viết Tiếng Đức Để Miêu Tả Biểu Đồ

Cấu Trúc Của Một Bài Viết Để Miêu Tả Và Phân Tích Biểu Đồ

Xem các khóa học chinh phục tiếng Đức của Hallo trung tâm tiếng Đức uy tín và tốt nhất ở TPHCM

Giao tiếp tiếng đức cơ bản

Học tiếng đức online miễn phí

Học tiếng đức cho người mới bắt đầu

Dưới đây là đề mẫu và hướng dẫn cấu trúc viết một bài phân tích biểu đồ dành cho các bạn đang ôn luyện trình độ C1:

 

Đề mẫu:

Sie sollen einen zusammenhängenden Text (dazu gehören eine Einleitung, Überleitungen zwischen den Teilthemen und ein Schluss) von ca. 250 Wörtern schreiben. Gehen Sie dabei auf folgende Punkte ein:

Stellen Sie das Schaubild „Wohnen in den eigenen vier Wänden“ dar; erläutern Sie die interessantesten (nicht alle!) Zahlen.

Welches sind die Vorteile bzw. die Nachteile, in einem eigenen Haus oder in einer eigenen Wohnung zu wohnen?

Wie ist die Wohnsituation in unserem Land: Gibt es viele Wohneigentümer?

Wie würden Sie gerne wohnen? Begründen Sie Ihre Wünsche.

 

Einen Einleitungstext schreiben(Viết phần giới thiệu, mở đầu)

Phần giới thiệu, phần mở đầu cho một Bài miêu tả và phân tích biểu đồ không nên quá dài, chỉ nên từ 2-3 câu. Một ví dụ về phần mở đầu:

In dem folgenden Text geht es um die Vorteile bzw. die Nachteile von Eigentumshäusern und Eigentumswohnungen.

(Bài viết sau đây đề cập đến những lợi thế hoặc bất lợi của việc sở hữu nhà riêng và sở hữu căn chung cư riêng.)

Kết thúc phần giới thiệu người viết nên phải có câu chuyển tiếp trước khi sang phần mô tả  biểu đồ để bài viết được suôn sẻ và hay hơn. Các bài phát biểu sau đây phù hợp cho việc này:

Überleitung zur Grafik (dẫn vào phần phân tích biểu đồ)

Das Schaubild gibt darüber Aufschluss, in welchen europäischen Ländern die meisten und in welchen die wenigsten Wohneigentümer leben.

(Biểu đồ cho thấy rằng các quốc gia châu Âu nào là nơi có nhiều người nhất và ít người nhất sống trong căn hộ riêng của họ.)

Herausragende Fakten / Zahlen des Schaubilds (Phần mô tả Sự kiện / số liệu nổi bật trong sơ đồ)

Die meisten Wohneigentümer gibt es in Irland. Dort wohnen 81 % aller Haushalte im Ei-genheim oder in einer Eigentumswohnung. Auch in Spanien und Griechenland gibt es viele Wohneigentümer. Im mittleren Feld liegen Länder wie Belgien mit 65 % und Portugal mit 58 %. Die wenigsten Wohneigentümer gibt es in Deutschland: In Westdeutschland leben immerhin noch 41 % aller Haushalte in der eigenen Wohnung oder im eigenen Haus. In Ostdeutschland dagegen beträgt dieser Anteil nur 24 %.

(Hầu hết mọi người có nhà riêng ở Ireland. Có 81% hộ gia đình sống trong nhà riêng hoặc trong chung cư riêng. Cũng có nhiều nhà riêng  ở Tây Ban Nha và Hy Lạp. Ở khoảng giữa là các quốc gia như Bỉ với 65% và Bồ Đào Nha với 58%. Có rất ít người có nhà riêng ở Đức: ở Tây Đức, 41% tất cả các hộ gia đình vẫn sống trong căn hộ hoặc nhà riêng của họ. Ngược lại, ở miền đông nước Đức, tỷ lệ này chỉ là 24%.)

Überleitung zur Fragestellung „Vorteile / Nachteile“

(Trước khi vào phần diểm mạnh điểm yếu người viết nên có câu liên kết hai phần.)

Das Wohnen im eigenen Heim oder in der eigenen Wohnung kann viele Vorteile, aber auch Nachteile mit sich bringen.

(Sống trong nhà hoặc căn hộ của riêng bạn có thể có nhiều lợi thế, nhưng cũng có những bất lợi.)

Vorteile / Nachteile (Phần ưu nhược điểm )

Ein wesentlicher Vorteil ist der finanzielle Aspekt: Statt monatlich Miete zu zahlen, die besonders in größeren Städten einen erheblichen Teil des Einkommens verschlingt, verfügt man über ein Eigentum, das einen sicheren Wert darstellt.

(Một lợi thế lớn là khía cạnh tài chính: Thay vì trả tiền thuê hàng tháng, tiêu tốn một phần đáng kể thu nhập, đặc biệt là ở các thành phố lớn, bạn có một tài sản đạị diện cho một giá trị an toàn.)

Aber natürlich hat Wohneigentum auch Nachteile. So braucht man zunächst einmal ein ge-wisses Kapital und auch Einkommen, um sich eine eigene Wohnung zu leisten.

(Nhưng tất nhiên quyền sở hữu nhà cũng có nhược điểm. Trước hết bạn cần một số vốn và thu nhập nhất định để đủ khả năng mua căn hộ của riêng bạn.)

(Überleitung zur nächsten Fragestellung und die Situation im Heimatland)

(Chuyển sang câu hỏi tiếp theo và tình hình tại quê hương bạn)

Obwohl Wohneigentum so viele Vorteile hat, gibt es in meiner Heimat nur wenige Men-schen, die ein eigenes Haus oder eine eigene Wohnung besitzen, denn …

(Mặc dù quyền sở hữu nhà có rất nhiều lợi thế, nhưng chỉ có một vài người trong nhà tôi có nhà hoặc căn hộ riêng, bởi vì …)

Schluss (Cuối cùng là phần kết luận)

Natürlich würde ich am liebsten auch in einem eigenen Haus leben, denn … /oder:

Diese Vorstellungen eines Tages realisieren zu können ist mein größter Wunsch.

(Tất nhiên tôi cũng thích sống trong chính ngôi nhà của mình, bởi vì … / hoặc:

Mong muốn lớn nhất của tôi là một ngày nào đó có thể hiện thực hóa những ý tưởng này.

 

 

Tags: cau truc cua mot bai viet de mieu ta va phan tich bieu dohoc tieng duc cho nguoi moi bat dauhoc tieng ducgiao tiep tieng duc co banhoc tieng duc online mien phi , trung tam tieng duc

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *