Học Từ Lóng Thường Gặp Nhất Trong Tiếng Đức
4 Tháng Ba, 2021
Những Loại Dấu Câu Trong Tiếng Đức
8 Tháng Ba, 2021

14 Câu Châm Ngôn Trong Tiếng Đức

Những Câu Châm Ngôn Trong Tiếng Đức

Xem các khóa học chinh phục tiếng Đức của Hallo trung tâm tiếng Đức uy tín và tốt nhất ở TPHCM

Giao tiếp tiếng đức cơ bản

Học tiếng đức online miễn phí

Học tiếng đức cho người mới bắt đầu

Trong bài viết này, Hallo sẽ tổng hợp cho bạn các câu châm ngôn thường dùng trong tiếng Đức

Durch Schaden wird man klug. – Sau hoạn nạn thì con người ta sẽ khôn ngoan hơn

Erst die Arbeit, dann das Vergnügen. – đầu tiên là công việc, sau đó là hưởng thụ.

Câu này muốn dạy cho bạn rằng hãy tập trung vào công việc trước khi nghĩ đến việc hưởng thụ thành quả.

Der Apfel fällt nicht weit vom Stamm.– Trái táo không rụng xa khỏi cây.

Câu này có 2 ý nghĩa.

Một là khuyên bạn nhớ về quê hương, cội nguồn.

Ý nghĩa thứ hai là ta có thể biết được nguồn gốc của ai hay vật gì đó nhờ những đặc điểm mà ta thấy được. (Nhìn trái táo thì ta có thể biết được chúng là từ cái cây gần đó).

Alte Liebe rostet nicht.– Tình yêu từ ngày xưa không bao giờ phai mờ.

Câu này có 2 ý nghĩa:

Một là chỉ tình yêu giữa những người xa cách nhau một thời gian dài, khi họ được tái hợp thì tình yêu vẫn còn đó.

Ý nghĩa thứ hai là chỉ một đam mê nào đó bạn đã từ bỏ bỗng nhiên trỗi dậy.

 

Man soll den Tag nicht vor dem Abend loben.– Không nên khen ngợi một ngày của bạn tuyệt như thế nào trước khi trời tối.

Câu này có ý nghĩa tương tự như câu: „30 chưa phải là Tết“ ở Việt Nam

 

Spare in der Zeit, dann hast du in der Not. – Hãy tiết kiệm vào lúc bình thường, thì bạn sẽ có vốn liếng lúc khẩn cấp.

 

Ohne Fleiß kein Preis. – Không chăm chỉ, không có thành quả (No pain no gain)

 

Scherben bringen Glück. – Mảnh vỡ mang lại vận may.

Trong quan niệm một số vùng ở Đức, thì việc đồ đạc bị vỡ sẽ mang lại vận may cho người chủ. Câu này mang ý nghĩa rằng đừng bi quan khi việc tồi tệ xảy ra, vì biết đâu sẽ có điều may mắn đến với bạn.

 

Wie gewonnen, so zerronnen. – Cái gì dễ đến thì dễ đi. (easy come, easy go)

 

Alte Besen kehren gut.– Chổi cũ quét tốt. Tương tự như câu gừng càng già càng cay.

 

Wie der Vater so der Sohn. – Cha nào con nấy

 

Wer nicht hören will, muss fühlen. – Ai không muốn lắng nghe, người đó phải chịu.

Câu này chỉ những người không muốn tiếp thu ý kiến của người khác, thì sau này người đó phải tự gánh chịu hậu quả mình gây ra. Chưa thấy quan tài chưa đổ lệ.

Glück im Spiel und Pech in der Liebe.– Đỏ bạc đen tình

Übung macht den Meister. – Luyện tập tạo nên bậc thầy (có công mài sắt có ngày nên kim)

Eine Schwalbe macht noch keinen Sommer. – Một con chim én không làm nên mùa hè (Một cánh én không làm nên mùa xuân)

Những Câu Châm Ngôn Trong Tiếng Đức

Tags: nhung cau cham ngon trong tieng duchoc tieng duc cho nguoi moi bat dauhoc tieng ducgiao tiep tieng duc co banhoc tieng duc online mien phi , trung tam tieng duc

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *