Xem Ngay Một ngày của Du học sinh Đức 🇩🇪 l Dresden có xinh đẹp như lời đồn? 🤔 l khanhlinh
17 Tháng Tám, 2020
Xem Hướng dẫn tự học tiếng Đức cho người mới bắt đầu | Tiếng Đức cùng Uyên
18 Tháng Tám, 2020

Cách Dùng Relativsatz Trong Tiếng Đức

Relativsatz Trong Tiếng Đức

Xem các khóa học chinh phục tiếng Đức của Hallo trung tâm tiếng Đức uy tín và tốt nhất ở TPHCM

Giao tiếp tiếng đức

Học tiếng đức online miễn phí

Học tiếng đức cho người mới bắt đầu

Mệnh đề quan hệ (Relativsatz) có tác dụng bổ nghĩa cho câu mà không cần bắt đầu một câu mới. Trong ngữ pháp tiếng Đức, Relativsatz luôn đứng sau dấu phẩy.

 

Trong bài viết này, Hallo sẽ đưa ra các ví dụ cho các bạn về mệnh đề quan hệ với nominative, dativ, akkusativ và genitiv.

Cấu trúc mệnh đề quan hệ:

Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ, vì vậy động từ trong mệnh đề quan hệ đứng ở cuối câu.

Mệnh đề quan hệ được bắt đầu bằng đại từ quan hệ (Relativpronomen) hoặc trạng từ quan hệ (Relativadverbien) và giới từ đứng trước chúng (nếu có).

Cách sử dụng mệnh đề quan hệ:

Các mệnh đề quan hệ chứa thông tin bổ sung về một danh từ / đại từ trong mệnh đề chính (Hauptsatz). Thông thường những mệnh đề quan hệ ở ngay sau những gì chúng đề cập – có thể ở cuối mệnh đề chính hoặc ở giữa câu.

Nominativ:

Toni, der eine Brille trägt, geht in meine Klasse. – Toni, người đeo kính, học cùng lớp với tôi.

Trong ví dụ này, khi nói đến Toni, ta cần phải bổ sung thông tin để trả lời cho câu hỏi Wer?

Toni geht in meine Klasse.

Wer ist Toni? – Toni trägt eine Brille.

Genitiv:

Linda, deren Lächeln bezaubernd ist, kann toll tanzen. – Linda, nụ cười của cô ấy quyến rũ, có thể nhảy đẹp.

Lindas Lächeln ist bezaubernd. – Wessen Lächeln? (Nụ cười của ai?)

Dativ:

Das sind die Freunde, mit denen ich viel Zeit verbringe. – Đó là những người bạn, cùng những người này tôi đã dành nhiều thời gian.

Mit den Freunden verbringe ich viel Zeit. – Mit wem? (với ai?)

Akkusativ:

Bodo, den ich schon ewig kenne, ist sehr lustig. – Bodo, người mà tôi luôn biết, rất vui tính.

Bodo kenne ich schon ewig. – Wen? (AI?)

Các đại từ quan hệ

Chúng ta sử dụng đại từ quan hệ khi mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề chính.

Đại từ quan hệ phải được chia theo từng ngôi tùy thuộc vào thông tin trong mệnh đề quan hệ.

Bảng chia ngôi đại từ quan hệ

  Nominativ Akkusativ Dativ Genitiv
Maskulin der/welcher den/welchen dem/welchem dessen
Feminin die/welche die/welche der/welcher deren
Neutral das/welches das/welches dem/welchem dessen
Plural die/welche die/welche denen/welchen dern

 

Trong giao tiếp hang ngày, cách dung der/die/das được sử dụng thường xuyên. Tuy nhiên, cách dung welch- thường được sử dụng khi người nói muốn tránh lặp từ.

Ví dụ:

Das ist die Frau, die ich liebe. – Đó là người phụ nữ, người mà tôi yêu.

Câu hay hơn: Das ist die Frau, welche ich liebe.

Đại từ quan hệ was thường được sử dụng cho các danh từ, đại từ không xác định (Indefinitpronomen) chỉ vật thể, và không được dùng trong trường hợp chỉ người (jeder, niemand, jemand….)

Các trường hợp sử dụng was: alles, nichts, manches, vieles…

Ví dụ: Alles, was er sagt, ist wahr. – tất cả, những gì anh ấy nói, là sự thật.

Trạng từ quan hệ – Relativadverbien

Trạng từ quan hệ không thay đổi như đại từ quan hệ và thường thì chúng đề cập đến cả một câu.

Trạng từ quan hệ chính là các trạng từ thông thường nhưng được sử dụng để bắt đầu mệnh đề quan hệ.

Ví dụ:

Ich warte dort, wo wir uns immer treffen. – Tôi đợi ở nơi chúng ta luôn gặp nhau.

Alex besuchte uns, worüber wir uns sehr freuten. – Alex đã đến thăm chúng tôi, điều đó làm chúng tôi rất hạnh phúc.

Tags: relativsatz trong tieng duchoc tieng duc cho nguoi moi bat dauhoc tieng ducgiao tiep tieng duchoc tieng duc online mien phi , trung tam tieng duc

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *