12 Mỹ Từ Tiếng Đức Không Có Trong Tiếng Việt Nhưng Cực Kỳ Hữu Ích
10 Tháng Bảy, 2025
Mẹo Viết CV Bằng Tiếng Đức Giúp Bạn Nổi Bật Trước Nhà Tuyển Dụng
14 Tháng Bảy, 2025

Các Câu Hỏi Phỏng Vấn Xin Việc Bằng Tiếng Đức

Các Câu Hỏi Phỏng Vấn Xin Việc Bằng Tiếng Đức

Xem các khóa học chinh phục tiếng Đức của Hallo trung tâm học tiếng Đức uy tín và tốt nhất ở TPHCM

Khi ứng tuyển vào một công ty tại Đức, buổi phỏng vấn là cơ hội quan trọng để bạn thể hiện năng lực và gây ấn tượng với nhà tuyển dụng. Để có thể bình tĩnh và tỏa sáng nhất thì việc luyện tập là điều quan trọng. Chính vì vậy trong bài viết này, HALLO sẽ cung cấp cho bạn những câu hỏi phổ biến nhất khi phỏng vấn, đồng thời kèm theo gợi ý cách trả lời phù hợp nhất nhé!
NỘI DUNG CHÍNH
  • Erzählen sie etwas über sich
  • Was sind ihre Stärken und Schwächen?
  • Warum möchten Sie bei uns arbeiten?
  • Welche berufliche Erfahrungen haben Sie?
  • Warum haben Sie ihre letzte Stelle verlassen?
  • Was sind Ihre Gehaltsvorstellungen?
  • Wo sehen Sie sich in fünf Jahren?
  • Wie reagieren Sie in Konfliktsituationen?
  • Haben Sie Fragen an uns?
1. Erzählen sie etwas über sich
Câu này có nghĩa là bạn hãy giới thiệu về bản thân. Đây gần như luôn là câu hỏi đầu tiên trong bất kỳ buổi phỏng vấn nào. Nhà tuyển dụng không cần bạn kể tiểu sử từ thuở nhỏ mà muốn nghe tóm tắt về hành trình học tập, kinh nghiệm làm việc, kỹ năng nổi bật và lý do bạn phù hợp với vị trí ứng tuyển. Do đó bạn có thể trả lời ngắn gọn như sau:
„Ich habe Betriebswirtschaftslehre an der Universität ABC studiert und habe in den letzten drei Jahren als Kundenberaterin gearbeitet. Dabei konnte ich meine Kommunikationsfähigkeit sowie meine Erfahrung im Umgang mit internationalen Kunden vertiefen. Jetzt suche ich eine neue Herausforderung, bei der ich mich weiterentwickeln kann.“
2. Was sind ihre Stärken und Schwächen?
Một câu hỏi kinh điển để kiểm tra mức độ tự nhận thức của ứng viên. Hãy chọn một vài điểm mạnh thật sự liên quan tới công việc và đưa ra ví dụ cụ thể. Khi nói về điểm yếu, đừng chọn thứ quá tiêu cực, hãy trình bày thật khéo léo rằng bạn đang trong quá trình khắc phục điểm yếu đó như thế nào.
„Ich bin sehr gut darin, strukturiert und effizient zu arbeiten, besonders wenn es darum geht, im Team gemeinsame Ziele zu erreichen. Meine Kollegen schätzen meine Zuverlässigkeit und meine Fähigkeit, auch in stressigen Situationen den Überblick zu behalten. Eine Schwäche von mir ist, dass ich dazu neige, Aufgaben zu lange zu perfektionieren. Ich arbeite aber bewusst daran, mich stärker auf das Wesentliche zu konzentrieren und Prioritäten klar zu setzen.“
3. Warum möchten Sie bei uns arbeiten?
“Tai sao bạn muốn ứng tuyển vào vị trí trí này?” Câu hỏi này được đặt ra nhằm mục đích kiểm tra xem bạn đã tìm hiểu gì về công ty và vị trí ứng tuyển. Hãy thể hiện sự quan tâm thực sự, không trả lời quá chung chung như “vì tôi cần việc” hay “vì tôi cần tiền”. Bạn có thể trả lời như sau:
„Ich habe Ihre Firma als innovatives Unternehmen mit einem starken Fokus auf Nachhaltigkeit kennengelernt. Das spricht mich sehr an, da ich auch privat großen Wert auf umweltbewusstes Handeln lege. Außerdem finde ich die Position sehr spannend, da sie genau meinen beruflichen Zielen entspricht.“
4. Welche berufliche Erfahrungen haben Sie?
Khi được đặt câu hỏi này, nhà tuyển dụng mong muốn nghe những công việc và nhiệm vụ cụ thể từ những kinh nghiệm thực tế mà bạn có, thay vì nghe nội dung liệt kê tất cả những gì ghi trong CV.
„Während meiner Tätigkeit bei XYZ konnte ich mehrere Projekte zur Kundenbindung erfolgreich durchführen, darunter die Einführung eines neuen CRM-Systems. Dadurch konnte die Kundenzufriedenheit um 20 % gesteigert werden.“
5. Warum haben Sie ihre letzte Stelle verlassen?
Để trình bày về lý do bạn rời bỏ vị trí cũ, đừng nói xấu công ty cũ, sếp cũ, hoặc kể lể than phiền. Sẽ tốt hơn, khi bạn giữ câu trả lời tích cực, trung tính hoặc định hướng tương lai.:
„Ich habe viel in meiner letzten Position gelernt, aber ich suche jetzt nach einer neuen Herausforderung, in der ich meine Kenntnisse weiter ausbauen und mehr Verantwortung übernehmen kann.“
6. Was sind Ihre Gehaltsvorstellungen?
Hỏi về mức lương mong muốn luôn là một chủ đề khá nan giải, chính vì vậy,  bạn nên chuẩn bị trước một con số dựa trên mức trung bình của ngành nghề, khu vực sinh sống và kinh nghiệm của bản thân. Một lời khuyên dành cho bạn, chính là hãy đưa ra một khoảng lương linh hoạt và bạn luôn sẵn lòng để thương lượng về mức lương chính xác phù hợp với năng lực của bạn và ngân sách của công ty.
„Aufgrund meiner Erfahrung und der Anforderungen der Position stelle ich mir ein Bruttogehalt zwischen 3.200 und 3.600 Euro monatlich vor. Ich bin jedoch offen für Gespräche.“
7. Wo sehen Sie sich in fünf Jahren?
Việc hỏi về dự định tương lai của nhân viên sẽ giúp nhà tuyển dụng hiểu bạn có định hướng nghề nghiệp rõ ràng hay không. Bạn không cần nói chính xác bạn sẽ làm gì sau 5 năm, nhưng nên thể hiện mong muốn phát triển ổn định trong công ty thay vì một định hướng lan man không rõ ràng.
„Ich sehe mich in fünf Jahren in einer Position mit mehr Verantwortung, vielleicht in der Teamleitung. Ich möchte mich fachlich und persönlich weiterentwickeln und einen Beitrag zum Unternehmenserfolg leisten.“
8. Wie reagieren Sie in Konfliktsituationen?
Đây là một cách để nhà tuyển dụng đánh giá kỹ năng giải quyết vấn đề và cách xử lý mâu thuẫn của bạn. Hãy đưa ra một ví dụ cụ thể, trong đó bạn đã giải quyết xung đột một cách hợp tác và hiệu quả như thế nào.
„In meinem früheren Job gab es Meinungsverschiedenheiten im Team wegen der Aufgabenteilung. Ich habe das Gespräch gesucht, aktiv zugehört und gemeinsam mit meinen Kollegen eine Lösung gefunden. Danach war die Zusammenarbeit deutlich besser.“
9. Haben Sie Fragen an uns?
Khi nhận được câu hỏi này từ người phỏng vấn, không nên trả lời “Tôi không có câu hỏi nào”, vì đây chính là cơ hội để bạn thể hiện sự quan tâm nghiêm túc đến vị trí công việc và công ty. Để ghi điểm, bạn có thể hỏi về văn hóa doanh nghiệp, cơ hội phát triển hoặc kế hoạch tương lai của công ty. Chẳng hạn:
„Wie sieht die Einarbeitung in dieser Position konkret aus?“
„Welche Weiterbildungsmöglichkeiten bieten Sie Ihren Mitarbeitern an?“
„Wie definieren Sie Erfolg in diesem Team?“
Buổi phỏng vấn xin việc bằng tiếng Đức là một thử thách không nhỏ, đặc biệt với những người chưa thực sự tự tin về kỹ năng ngôn ngữ. Tuy nhiên, với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và luyện tập thường xuyên, bạn vẫn hoàn toàn có thể ghi điểm với nhà tuyển dụng. HALLO hy vọng bài viết này có thể giúp bạn hình dung tốt hơn về một buổi phỏng vấn với doanh nghiệp Đức và chinh phục nó dễ dàng hơn!

Những Câu Hỏi Thường Gặp Khi Phỏng Vấn Xin Việc Bằng Tiếng Đức

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *